通す (とおす) — (làm) theo (suy nghĩ)
通す
と お す
JLPTN3
(làm) theo (suy nghĩ)
Bỏ qua
Cho đi qua
Hướng dẫn; đưa
Làm một việc gì một cách thường xuyên liên tục
Nhìn; đọc
Thông qua (luật); cho qua
試験
がこんなにできなくては
君
を
通
すわけにはいかない
。
Tôi không thể cho anh qua với một bài thi kém thế này.
Thông qua; nhờ vào
图像搜索

动词变形表 通す
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 通す/とおす |
| 过去 (た) | 通した |
| 否定(未然) | 通さない |
| 有礼貌(丁宁) | 通します |
| て (て) | 通して |
| 能力(可能) | 通せる |
| 被动(受身) | 通される |
| 命令(使用役) | 通させる |
| 被动命令(使役受身) | 通させられる |
| 条件(条件) | 通せば |
| 命令(命令) | 通せ |
| 意志(意向) | 通そう |
| 禁止(禁止) | 通すな |
