没有数据
通知
无通知
通路 (つうろ かよいじ) — đường đi; lối đi (giữa các hàng ghế)
通路
đường đi
通路側 つうろがわ
phía lối đi
通路一方 つろいっぼう
Đường 1 chiều
通路マット つうろマット
thảm lát đường
通路表示標識 つうろひょうじひょうしき
biển chỉ dẫn lối đi
交通路 こうつうろ
đường giao thông.