進駐 (しんちゅう) — sự chiếm đóng; sự trú lại; sự dừng lại; chiếm đóng; trú lại; dừng lại.
進駐
し ん ちゅ う
Sự chiếm đóng; sự trú lại; sự dừng lại; chiếm đóng; trú lại; dừng lại.
图像搜索

动词变形表 進駐
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 進駐する/しんちゅうする |
| 过去 (た) | 進駐した |
| 否定(未然) | 進駐しない |
| 有礼貌(丁宁) | 進駐します |
| て (て) | 進駐して |
| 能力(可能) | 進駐できる |
| 被动(受身) | 進駐される |
| 命令(使用役) | 進駐させる |
| 被动命令(使役受身) | 進駐させられる |
| 条件(条件) | 進駐すれば |
| 命令(命令) | 進駐しろ |
| 意志(意向) | 進駐しよう |
| 禁止(禁止) | 進駐するな |
