逸らす (そらす) — trốn; tránh; trốn tránh; nhắm trượt; nhìn theo hướng khác; lảng sang chuyện khác
逸らす
そ ら す
JLPTN1
Trốn; tránh; trốn tránh; nhắm trượt; nhìn theo hướng khác; lảng sang chuyện khác
話
をわきに
〜
Đánh trống lảng
图像搜索

动词变形表 逸らす
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 逸らす/そらす |
| 过去 (た) | 逸らした |
| 否定(未然) | 逸らさない |
| 有礼貌(丁宁) | 逸らします |
| て (て) | 逸らして |
| 能力(可能) | 逸らせる |
| 被动(受身) | 逸らされる |
| 命令(使用役) | 逸らさせる |
| 被动命令(使役受身) | 逸らさせられる |
| 条件(条件) | 逸らせば |
| 命令(命令) | 逸らせ |
| 意志(意向) | 逸らそう |
| 禁止(禁止) | 逸らすな |
