没有数据
通知
无通知
運ぶ (はこぶ) — tải
運ぶ
tải
事を運ぶ ことをはこぶ
để tiến lên; để theo đuổi; để tiếp tục mang
口に運ぶ くちにはこぶ
đưa vào miệng, cho vào miệng
足を運ぶ あしをはこぶ
đi, đến; cất công đến (dùng trong trường hợp đến nơi mà mình không muốn đến)
荷物を運ぶ にもつをはこぶ
tải hàng.
持ち運ぶ もちはこぶ
mang đi, chuyển đi