没有数据
通知
无通知
過程 (かてい) — quá trình; giai đoạn
過程
quá trình
過程評価(保健医療) かてーひょーか(ほけんいりょー)
đánh giá quá trình (chăm sóc sức khỏe)
政治過程 せいじかてい
quá trình chính trị
性決定過程 せーけってーかてー
quy trình xác định giới tính
意識過程 いしきかてい
quá trình tinh thần
成長過程 せいちょうかてい
quá trình tăng trưởng