没有数据
通知
无通知
違約金 (いやくきん) — tiền phạt do vi phạm hợp đồng
違約金
tiền phạt do vi phạm hợp đồng
違約金条項 いやくきんじょうこう
điều khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng
違う 「ちがう」「たがう」
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
約 やく
giao kèo; giao hẹn; giao ước; lời ước hẹn; lời hứa hẹn
出違う でちがう
để nhớ một người đến thăm
違い 「ちがい」「たがい」
sự khác nhau