没有数据
通知
无通知
遣う (つかう) — cho; tặng; gửi đi
遣う
cho
気遣う きづかう
lo lắng, quan tâm
気を遣う きをつかう
quan tâm, chú ý
金を遣う かねをつかう
tiêu tiền
気が遣う きがつかう
giữ ý, giữ tứ
人形を遣う にんぎょうをつかう
điều khiển con rối, con búp bê