没有数据
通知
无通知
遥かに (はるかに) — hơn nữa
遥かに
hơn nữa
にか にか
có hoá trị hai
さかになる
đảo ngược; ngược lại
他に何か ほかになにか
(có, cần, còn) gì khác nữa không?
何か彼にか なにかかにか
đây và cái đó
かなにか かなにか
hay gì đó