没有数据
通知
无通知
遮断機 (しゃだんき) — Rào chắn giữa đường bộ và đường sắt.
遮断機
Rào chắn giữa đường bộ và đường sắt.
回路遮断機 かいろしゃだんき
cái ngắt
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
診断 しんだん
sự chẩn đoán; chuẩn đoán.
診断機能 しんだんきのう
chức năng chẩn đoán
機能診断テスト きのうしんだんテスト
kiểm tra chức năng chuẩn đoán