没有数据
通知
无通知
邪宗 (じゃしゅう) — dị giáo.
邪宗
dị giáo.
宗教 しゅうきょう
đạo
宗教的 しゅうきょうてき
tôn giáo, tâm linh
邪魔 じゃま
sự quấy rầy; sự phiền hà
邪魔な じゃまな
cản trở
お邪魔 おじゃま
cản trở, xâm nhập