没有数据
通知
无通知
鈍い (にぶい おそい のろい) — chậm chạp
鈍い
chậm chạp
鈍い男 にぶいおとこ
Anh chàng chậm hiểu; anh chàng ngớ ngẩn
鈍い音 「にぶいおと」「にぶいおん」
Âm thanh nghe không rõ
頭の鈍い あたまのにぶい
chậm chạp, ngu ngốc
神経の鈍い しんけいのにぶい
trơ, lì, vô liêm sỉ, mặt dày, không biết nhục
い い
củng cố một câu hỏi, khẳng định, v.v.