没有数据
通知
无通知
鉱山 (こうざん こうさん) — mỏ
鉱山
mỏ
鉱山開発 こうざんかいはつ
khai thác mỏ.
鉱山を開発する こうざんをかいはつする
khai mỏ.
鉱山労働者 こうざんろうどうしゃ
công nhân mỏ
鉱山学 こうざんがく
ngành khai thác mỏ
鉱山業 こうざんぎょう
Ngành công nghiệp mỏ; công nghiệp mỏ.