没有数据
通知
无通知
錯雑 (さくざつ) — sự phức tạp, sự rắc rối, biến chứng
錯雑
sự phức tạp, sự rắc rối, biến chứng
雑誌 ざっし
tạp chí
複雑 ふくざつ
phức tạp
雑 「ざつ」「ぞう」
sự tạp nham; tạp nham.
雑い ざつい
thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
雑談 ざつだん
sự nói chuyện phiếm; nói chuyện phiếm.