没有数据
通知
无通知
鍛え (きたえ) — Khổ luyện, tập luyện, rèn giũa, rèn
鍛え
Khổ luyện, tập luyện, rèn giũa.
鍛える
dạy dỗ
鍛え上げた腕 きたえあげたうで
kỹ nghệ điêu luyện.
鍛え上げる きたえあげる
dạy dỗ; rèn giũa; huấn luyện nghiêm khắc; rèn luyện
鉄を鍛える てつをきたえる
nung sắt
打ち鍛える うちきたえる
rèn đúc.
鉄は熱い内に鍛えよ てつはあついうちにきたえよ
hãy rèn sắt khi còn nóng và mềm (ngụ ý rèn luyện khi tâm trí còn đủ linh hoạt để tiếp thu)