没有数据
通知
无通知
長寿 (ちょうじゅ) — sự trường thọ; sự sống lâu
長寿
sự trường thọ
長寿番組 ちょうじゅばんぐみ
Chương trình đã có từ lâu (trên tivi, radio...)
長寿命 ちょうじゅみょう
kéo dài tuổi thọ, sống thọ
長寿を祝い ちょうじゅをいわい
chúc thọ.
不老長寿 ふろうちょうじゅ
trường sinh bất lão
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu