没有数据
通知
无通知
長期 (ちょうき) — đằng đẵng
長期
đằng đẵng
長期的 ちょうきてき
thời hạn dài (lâu)
長期化 ちょうきか
sự kéo dài
長期計画 ちょうきけいかく
kế hoạch dài hạn
長期戦 ちょうきせん
chiến tranh trường kỳ
長期契約 ちょうきけいやく
hợp đồng dài hạn.