没有数据
通知
无通知
開く (ひらく あく) — mở
開く
mở
前を開く まえをひらく
để lộ bộ phận sinh dục
目を開く めをひらく
bảnh mắt.
時間が開く じかんがあく
rảnh rỗi, có thời gian rảnh
本を開く ほんをひらく
mở sách; giở sách.
店を開く みせをひらく
mở cửa hàng