没有数据
通知
无通知
関数 (かんすう) — chức năng
関数
chức năng
関数関係 かんすうかんけい
quan hệ hàm số
関数名 かんすうめい
tên hàm
関数結果 かんすうけっか
kết quả hàm
関数論 かんすうろん
hàm số luận; lý thuyết hàm số
関数発生器 かんすうはっせいき
bộ tạo hàm số