陥落 (かんらく) — sự bị thụt xuống; mất; tụt dốc; sự xuống dốc; sự sa sút; sự tụt dốc
陥落
か ん ら く
Sự bị thụt xuống; mất; tụt dốc; sự xuống dốc; sự sa sút; sự tụt dốc
経済陥落
Sự xuống dốc (sa sút) của nền kinh tế
Sự vây hãm (thành trì); vây hãm
トロイ
の
陥落
Vây hãm thành Troy .
图像搜索

动词变形表 陥落
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 陥落する/かんらくする |
| 过去 (た) | 陥落した |
| 否定(未然) | 陥落しない |
| 有礼貌(丁宁) | 陥落します |
| て (て) | 陥落して |
| 能力(可能) | 陥落できる |
| 被动(受身) | 陥落される |
| 命令(使用役) | 陥落させる |
| 被动命令(使役受身) | 陥落させられる |
| 条件(条件) | 陥落すれば |
| 命令(命令) | 陥落しろ |
| 意志(意向) | 陥落しよう |
| 禁止(禁止) | 陥落するな |
