没有数据
通知
无通知
陽 (よう ひ) — mặt trời; ánh sáng mặt trời.
陽
mặt trời
陽に ように
rõ ràng, công khai
陽的 ようてき
hiện
陽物 ようぶつ
tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản)
陽線 ようせん
nến tăng
陽皮 ようひ
bao quy đầu