没有数据
通知
无通知
集い (つどい) — cuộc mít tinh, cuộc biểu tình, cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị
集い
cuộc mít tinh, cuộc biểu tình, cuộc gặp gỡ.
編集 へんしゅう
sự biên tập
集め あつめ
thu thập, lắp ráp
人集め ひとあつめ
tập hợp mọi người; thu hút đám đông; thu hút mọi người; huy động nhân lực
編集者 へんしゅうしゃ
biên tập viên
集 しゅう
tập hợp; tuyển tập