没有数据
通知
无通知
離 (り) — li, tách rời
離
li, tách rời
離れ 「ばなれ」「はなれ」
biệt lập ( nhà, phòng ), gian nhà phụ, phòng trống
離れて はなれて
cách xa.
離れた はなれた
xa, cách xa
離れた恋 はなれたこい
Yêu xa
離婚 りこん
sự ly hôn