没有数据
通知
无通知
電源 (でんげん) — nguồn điện; nút power (ở TV)
電源
nguồn điện
電源車 でんげんしゃ
máy phát điện gắn trên xe (ví dụ: để quay phim, trường hợp khẩn cấp, v.v.)
電源用 でんげんよう
dành cho nguồn điện
電源式 でんげんしき
điện nguồn
電源開発 でんげんかいはつ
sự phát triển nguồn điện
電源管理 でんげんかんり
quản lý nguồn điện