没有数据
通知
无通知
需要 じゅよう
nhu cầu; vật nhu yếu.
需要者 じゅようしゃ
người tiêu dùng
需要評価 じゅよーひょーか
đánh giá nhu cầu
需要拡大 じゅようかくだい
mở rộng nhu cầu
需要増加 じゅようぞうか
nhu cầu tăng