没有数据
通知
无通知
青二才 (あおにさい) — Người chưa chín chắn; người tập sự; lính mới
青二才
Người chưa chín chắn
青 あお
màu xanh da trời; màu xanh nước biển
青目 あおめ
mắt xanh
天才 てんさい
hiền tài
天才的 てんさいてき
có tài
才 さい
ability; quà tặng; tài năng; thiên hướng; thiên tài