没有数据
通知
无通知
静的 (せいてき) — tính tĩnh (ngược lại với tính động)
静的
tính tĩnh (ngược lại với tính động)
静的リンク せーてきリンク
liên kết tĩnh
静的テスト せーてきテスト
kiểm thử tĩnh
静的記憶装置 せいてききおくそうち
bộ lưu trữ tĩnh
静的解析 せいてきかいせき
phân tích phản hồi tĩnh
静的適合性 せいてきてきごうせい
tương thích tĩnh