没有数据
通知
无通知
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
専門 せんもん
chuyên môn.
専門的 せんもんてき
mang tính chuyên môn, thuộc chuyên môn
専門家 せんもんか
chuyên gia
専門性 せんもんせい
tính chuyên môn; có tính chuyên môn