没有数据
通知
无通知
預かり所 (あずかりじょ あずかりしょ) — phòng giữ hành lý; phòng gửi đồ
預かり所
phòng giữ hành lý
手荷物一時預かり所 てにもついちじあずかりしょ
nơi gửi hành lí ngắn hạn.
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
所が ところが
dẫu sao thì; thế còn; thậm chí.
所で 「ところで」「どころで」
nhân tiện, tình cờ
所か どころか
khoan nói tới