没有数据
通知
无通知
頭目 (とうもく) — thủ lĩnh, lãnh tụ; trưởng; người đứng đầu; người lãnh đạo; ông sếp
頭目
thủ lĩnh, lãnh tụ
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não