没有数据
通知
无通知
額縁 (がくぶち) — khung tranh
額縁
khung tranh
額縁舞台 がくぶちぶたい
sân khấu dạng vòm (proscenium)
額縁ショー がくぶちショー
chương trình sân khấu thời Showa trong đó một người phụ nữ bán khỏa thân đứng trong khung (giống như một bức tranh kiểu phương Tây)
額縁掛け がくぶちかけ
giá tranh treo tường
額縁飾り がくぶちかざり
khung tranh treo tường
額/額縁 ひたい/がくぶち
Khung tranh