没有数据
通知
无通知
顔面 (がんめん) — nét mặt; mặt; bộ mặt
顔面
nét mặt
顔面筋 がんめんきん
cơ mặt
顔面神経 がんめんしんけい
dây thần kinh mặt
顔面骨 「がんめんこつ」「がんめんほね」
xương mặt
顔面痛 がんめんつう
đau mặt
顔面移植 がんめんいしょく
cấy ghép mặt