没有数据
通知
无通知
願い (ねがい) — yêu cầu; nguyện cầu; mong ước.
願い
yêu cầu
願う
ao ước
願い主 ねがいぬし
người xin việc; người thỉnh cầu, nguyên cáo, người thưa kiện
願い求める ねがいもとめる
khẩn nài, khẩn khoản, nài xin
願い事 ねがいごと
ước muốn, mong muốn, ước nguyện
願い出 「ねがいで」「ねがいいで」
sự đề xuất, sự kiến nghị; sự nộp đơn xin
願い下げ ねがいさげ
hủy bỏ, rút lại một việc đã nhờ vả