没有数据
通知
无通知
顫動 (せんどう) — tuyên truyền
顫動
tuyên truyền
顫動音 せんどうおん
âm rung (tiếng nói, chim hót...)
動画 どうが
video
活動 かつどう
hoạt động
行動 こうどう
hành động; sự hành động
移動 いどう
sự di chuyển; sự di động