没有数据
通知
无通知
飴 (あめ たがね) — kẹo; kẹo ngậm
飴
kẹo
飴玉 あめだま
kẹo viên
飴売り あめうり
hoạt động bán kẹo (vừa bán kẹo vừa thổi sáo hoặc một nhạc cụ khác)
飴ん棒 あめんぼう
kẹo que
飴湯 あめゆ
hòa tan xi-rô tinh bột trong nước nóng và thêm một lượng nhỏ quế
飴煮 あめに
cho nước đường (nước màu) vào thức ăn