没有数据
通知
无通知
飾る (かざる) — tô điểm
飾る
tô điểm
作り飾る つくりかざる
làm ra vẻ, giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
美しく飾る うつくしくかざる
chưng diện.
故郷へ錦を飾る 「こきょうへにしきをかざる」「ふるさとへにしきをかざる」
trở về nhà trong chiến thắng, trở về quê hương trong vinh quang
故郷に錦を飾る こきょうににしきをかざる
áo gấm về làng
包み飾る つつみかざる
che đậy, giấu diếm