没有数据
通知
无通知
餌 (えさ) — mồi, đô ăn cho động vật
餌
mồi, đô ăn cho động vật
餌入れ えさいれ
khay đựng thức ăn (thường dùng cho đồ đựng thức ăn cho động vật)
餌をやる えさをやる
bón.
餌/おやつ えさ/おやつ
Mồi/thức ăn vặt
餌場 えさば
nơi kiếm thức ăn, nơi kiếm mồi
餌箱 えさばこ
hộp mồi