没有数据
通知
无通知
駈け出す (かけだす) — tới sự chạy ra khỏi; tới sự gãy vào trong một sự chạy; tới bắt đầu chạy
駈け出す
tới sự chạy ra khỏi
化する 「かする」「けする」
thay đổi; chuyển đổi; biến đổi; biến hoá; tiến hoá
出来るだけ できるだけ
cố gắng hết sức có thể trong khả năng của mình
いけす
ao nuôi cá, đầm nuôi cá
出演する しゅつえんする
đóng.
経験する けいけんする
có kinh nghiệm; trải nghiệm; thể nghiệm