没有数据
通知
无通知
騒々しい (そうぞうしい) — inh ỏi
騒々しい
inh ỏi
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
騒動 そうどう
sự náo động
大騒動 「おおそうどう」「だいそうどう」
sự náo động lớn; sự xung đột lớn