騒がす (さわがす) — làm phiền; tới sự rắc rối nguyên nhân
騒がす
さ わ が す
Làm phiền; tới sự rắc rối nguyên nhân
图像搜索

动词变形表 騒がす
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 騒がす/さわがす |
| 过去 (た) | 騒がした |
| 否定(未然) | 騒がさない |
| 有礼貌(丁宁) | 騒がします |
| て (て) | 騒がして |
| 能力(可能) | 騒がせる |
| 被动(受身) | 騒がされる |
| 命令(使用役) | 騒がさせる |
| 被动命令(使役受身) | 騒がさせられる |
| 条件(条件) | 騒がせば |
| 命令(命令) | 騒がせ |
| 意志(意向) | 騒がそう |
| 禁止(禁止) | 騒がすな |
