没有数据
通知
无通知
騒めく (ざわめく) — ầm ĩ; xôn xao.
騒めく
ầm ĩ
よくめ
tính thiên vị, tính không công bằng, sự mê thích
諦めつく あきらめつく
từ bỏ, bỏ cuộc
騒動 そうどう
sự náo động
大騒動 「おおそうどう」「だいそうどう」
sự náo động lớn; sự xung đột lớn
米騒動 「こめそうどう」「べいそうどう」
bạo động do giá gạo tăng vọt đột ngột