没有数据
通知
无通知
骨盤 (こつばん) — xương hông.
骨盤
xương hông.
骨盤位 こつばんい
ngôi mông
骨盤帯 こつばんたい
vùng xương hông
骨盤骨 こつばんこつ
xương chậu
骨盤底 こつばんてい
sàn chậu
骨盤内感染症 こつばんないかんせんしょう
viêm vùng chậu