没有数据
通知
无通知
高ぶる (たかぶる) — kiêu hãnh.
高ぶる
kiêu hãnh.
驕り高ぶる おごりたかぶる
phô trương thành công của một người
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
高い たかい
cao; đắt
高さ たかさ
bề cao