没有数据
通知
无通知
高地 (こうち) — cao nguyên.
高地
cao nguyên.
高地ドイツ語 こうちドイツご
tiếng Đức ở vùng cao
高地トレーニング こうちトレーニング
sự huấn luyện độ cao cao
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
高い たかい
cao; đắt