没有数据
通知
无通知
魔力 (まりょく) — ma lực.
魔力
ma lực.
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
魔法 まほう
bùa
魔法的 まほうてき
ma thuật
魔法円 まほうえん
vòng tròn ma thuật
魔法数 まほうすう
số thần kỳ