没有数据
通知
无通知
鳴る (なる) — gáy
鳴る
gáy
腕が鳴る うでがなる
thể hiện, trổ tài
我鳴る がなる
hét lên, kêu lên, gào lên, thét lên
鶏が鳴る にわとりがなる
gáy.
雷が鳴る かみなりがなる
sấm sét rền vang
ちんちん鳴る ちんちんなる
kêu loảng xoảng; kêu xủng xẻng.