搜尋
學習中心
翻譯
測試
社群
訊息
AI口說
升級
設定
介紹
聯盟
搜尋
登入
報名
沒有數據
通知
無通知
日語 - 越南語
AI 模式
單字
漢字
句子
文法
日語 - 日語
んだ
Hãy...
JLPT
N4
結構
V-る + んだ
意義
Diễn đạt chỉ thị, mệnh lệnh, chủ yếu do nam giới dùng. Phụ nữ thường dùng「んです」và「の」.
早
はや
く
走
はし
るんだ
。
Hãy chạy nhanh lên.
コーチ
の
指示
しじ
どおりにするんだ
。
Hãy làm theo chỉ thị của huấn luyện viên.
回報問題 / 意見回饋