搜尋
學習中心
翻譯
測試
社群
訊息
AI口說
升級
設定
介紹
聯盟
搜尋
登入
報名
沒有數據
通知
無通知
Enter ↵
查詢/翻譯
Esc
關閉,保留目前結果
日語 - 越南語
AI 模式
單字
漢字
句子
文法
日語 - 日語
で
Vừa.. vừa
JLPT
N4
結構
Aな + でN + で
意義
Dùng để nối tính từ đuôi な hoặc danh từ với một ngữ.
この
部屋
へや
はきれいで
、
広
ひろ
いです
。
Căn phòng này vừa sạch lại vừa rộng.
リー
さんは
韓国人
かんこくじん
で
、
留学生
りゅうがくせい
です
。
Lee là người Hàn và là du học sinh.
回報問題 / 意見回饋