搜尋
學習中心
翻譯
測試
社群
訊息
AI口說
升級
設定
介紹
聯盟
搜尋
登入
報名
沒有數據
通知
無通知
日語 - 越南語
AI 模式
單字
漢字
句子
文法
日語 - 日語
と
Là, thì
JLPT
N5
結構
V-る + と
意義
Nối hai mệnh đề của câu để biểu thị một kết quả tất yếu của một hành động nào đó .
右
みぎ
へ
曲
ま
がると
、
ホテル
があります
。
Rẽ phải là thấy khách sạn.
気温
きおん
が
低
ひく
いと
、
ほとんどの
種類
しゅるい
の
花
はな
はなかなか
咲
さ
かない
。
Hễ mà nhiệt độ thấp thì hầu hết các loại hoa đều khó nở.
回報問題 / 意見回饋