搜尋
學習中心
翻譯
測試
社群
訊息
AI口說
升級
設定
介紹
聯盟
搜尋
登入
報名
沒有數據
通知
無通知
Enter ↵
查詢/翻譯
Esc
關閉,保留目前結果
日語 - 越南語
AI 模式
單字
漢字
句子
文法
日語 - 日語
ずつ
Mỗi (số lượng), từng...một, cứ...một...
JLPT
N5
結構
Từ chỉ số lượng + ずつ
意義
Mỗi (số lượng) / từng...một / cứ...một...
一人
ひとり
に
三
みっ
つずつりんごをあげましょう
。
Chúng mình hãy chia cho mỗi người 3 quả táo.
三人
さんにん
ずつで
チーム
を
作
つく
った
。
Chúng tôi đã hợp thành từng đội, cứ 3 người 1 đội.
回報問題 / 意見回饋